CƯỚC PHÍ GIAO HÀNG

BẢNG GIÁ CHUYỂN PHÁT NHANH

Nấc khối lượng (kg) HCM Vũng Tàu
Bình Dương
Đồng Nai
Bến Tre
Bình Thuận
Cần Thơ
Tây Ninh
Long An
Ninh Thuận
Tiền Giang
Đồng Tháp
An Giang
Trà Vinh
Vĩnh Long
Bình Phước
Đắk Lắk
Đắk Nông
Hậu Giang
Sóc Trăng
Đà Nẵng
Khánh Hoà
Huế
Bạc Liêu
Bình Định
Cà Mau
Gia Lai
Kiên Giang
Quảng Nam
Lầm Đồng
Phú Yên
Hà Nội
Đông Anh
Hà Tây
Kon Tum
Hưng Yên
Quảng Ngãi
Nghệ An
Bắc Ninh
Hải Phòng
Nam Định
Bắc Giang
Hà Nam
Hải Dương
Hà Tĩnh
Thanh Hoá
Vĩnh Phúc
Vĩnh Thọ
Quảng Ninh
Quảng Bình
Quản Trị
Hoà Bình
Lạng Sơn
Lào Cai
Thái Nguyên
Yên Bái
Cao Bằng
Bắc Cạn
Điện Biên
Hà Giang
Sơn La
Tuyên Quang
Lai Châu
0.03 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
0.05 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
0.10 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000 30,000
0.25 30,000 30,000 32,000 35,000 36,000 38,000 44,000 40,000 46,000
0.50 30,000 30,000 42,000 47,000 48,000 48,000 55,000 55,000 61,000
1.00 30,000 30,000 63,000 69,000 69,000 70,000 80,000 81,000 87,000
1.50 30,000 56,000 79,000 86,000 87,000 87,000 100,000 102,000 113,000
2.00 30,000 67,000 93,000 98,000 98,000 103,000 119,000 120,000 124,000
2.50 30,000 71,000 98,000 104,000 108,000 116,000 132,000 133,000 138,000
3.00 31,000 75,000 104,000 110,000 118,000 128,000 146,000 147,000 151,000
3.5 34,000 80,000 110,000 117,000 128,000 149,000 159,000 160,000 165,000
4.00 36,000 84,000 115,000 123,000 138,000 152,000 173,000 174,000 179,000
4.50 38,000 88,000 121,000 129,000 148,000 164,000 186,000 187,000 193,000
5.00 40,000 92,000 127,000 136,000 158,000 176,000 200,000 201,000 207,000

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, chúng tôi sẽ báo cho bạn mức giá hợp lý nhất ngay thời điểm bạn mua hàng nhé!